THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Nguồn cấp cho thiết bị |
24VAC ± 5%, 50/60Hz. |
|
Giao tiếp truyền thông |
Thông qua Wifi |
|
Giới hạn dãy nhiệt độ đo |
5 ~ 70 °C. |
|
Sai số nhiệt độ đo |
± 1°C. |
|
Giới hạn dãy độ ẩm đo |
0 ~ 100% RH. |
|
Sai số độ ẩm đo |
± 5% RH. |
|
Hiển thị |
Hiển thị nhiệt độ độ ẩm, CO2 qua OLED 1.3 inch. |
|
Giới hạn dãy đo CO2 |
0 ppm ~ 32000 ppm (20 giây cập nhật giá trị 1 lần). |
|
Sai số CO2 đo |
± (30 ppm + 3%) giá trị đo trong khoảng từ 400 ppm đến 5000 ppm. |
|
Giới hạn nhiệt độ hoạt động |
Từ 5°C tới 70°C. |
|
Giới hạn độ ẩm hoạt động |
Nhỏ hơn 90% và không đọng sương. |
|
Môi trường hoạt động |
Hoạt động ở nơi khô ráo, thoáng mát không có các tác nhân gây ăn mòn, dễ cháy nổ. |
|
Vận chuyển và bảo quản |
Bảo quản ở nơi khô thoáng, tránh ẩm. Nhiệt độ bảo quản từ 25°C tới 50°C, độ ẩm 5% đến 90%RH và không đọng sương. |
|
Kích thước ( Dài x Rộng x Cao ) |
86 x 86 x 25 ( mm ). |